Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nắng nóng" (1)

nắng nóng
Tiếng Anh Danh từheatwave, hot weather
Từ vựng của tôi
Các đợt nắng nóng vào tháng 5 không phải điều bất thường.
Heatwaves in May are not unusual.

swap_horiz Từ liên quan "nắng nóng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nắng nóng" (2)

Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
My body feels lazy in this heat
Các đợt nắng nóng vào tháng 5 không phải điều bất thường.
Heatwaves in May are not unusual.